Quản lý y tế đóng vai trò quyết định trong việc điều hành và phát triển hệ thống chăm sóc sức khỏe. Vậy mục tiêu trong tổ chức và quản lý là gì? Các thách thức hiện nay ra sao?
Quản lý y tế là gì?
Quản lý y tế là chức năng của hệ thống y tế, đảm bảo giám sát hiệu quả việc thực thi các chính sách nói chung. Việc quản lý còn giúp giữ gìn cơ cấu tổ chức tối ưu, duy trì hoạt động ổn định, hiệu quả và thực hiện những chương trình khác nhau nhằm đạt được mục tiêu bảo vệ sức khỏe nhân dân.
Phạm vi và đối tượng của quản lý y tế
1. Phạm vi của quản lý y tế
Phạm vi bao gồm việc đảm bảo sự phát triển cân đối của hệ thống y tế, giữ gìn cơ cấu tổ chức, duy trì chế độ hoạt động hiệu quả và thực hiện nhiều chương trình bảo vệ sức khỏe người dân.
2. Đối tượng của khoa học quản lý
Khoa học quản lý là ngành khoa học tổng hợp nghiên cứu về những quy luật, phương pháp luận, nguyên lý và kỹ thuật của hoạt động quản lý. Các quan hệ quản lý bao gồm:
Quan hệ chủ thể (cấp quản lý) tác động vào khách thể (dưới quyền).
Quan hệ giữa hoạt động chủ quan của chủ thể với tính khách quan của đối tượng.
Quan hệ giữa tính khoa học (luật lệ, nguyên tắc, công thức) và nghệ thuật (kinh nghiệm, sự linh hoạt, cách ứng xử của con người).
Quan hệ giữa cá thể với tập thể.
Quan hệ giữa các bộ phận của một hệ thống và giữa hệ thống với môi trường và với các hệ thống khác.
Các cấp độ quản lý trong lĩnh vực y tế
.jpg)
Các cấp độ quản lý trong lĩnh vực y tế
Theo các quy định hiện hành, hoạt động quản lý trong lĩnh vực khám bệnh, chữa bệnh được sắp xếp và tổ chức theo nhiều cấp độ, bao gồm: (2)
Cấp độ quản lý nhà nước: Bao gồm Quốc hội và Chính phủ, trong đó Chính phủ thống nhất quản lý nhà nước về khám bệnh, chữa bệnh.
Cấp độ Bộ ngành:
Bộ Y tế chịu trách nhiệm trước Chính phủ thực hiện quản lý nhà nước về khám bệnh, chữa bệnh.
Các Bộ, cơ quan ngang Bộ khác (như Bộ Quốc phòng, Bộ Công an) trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn, có trách nhiệm phối hợp với Bộ Y tế thực hiện quản lý nhà nước về khám bệnh, chữa bệnh.
Cấp độ địa phương: Ủy ban nhân dân các cấp thực hiện quản lý nhà nước về khám bệnh, chữa bệnh trên địa bàn thuộc quyền quản lý.
Cấp độ chuyên môn kỹ thuật: Các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh được xếp thành cấp ban đầu, cấp cơ bản và cấp chuyên sâu để thực hiện các nhiệm vụ khám bệnh, chữa bệnh.
Cấp độ cơ sở: Tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có chế độ trực lãnh đạo (Giám đốc, phó giám đốc, trưởng khoa, trưởng phòng được giám đốc chỉ định) có nhiệm vụ kiểm tra, đôn đốc các phiên trực và chỉ đạo giải quyết các vấn đề vượt quá khả năng chuyên môn của cấp dưới.
Mục tiêu trong tổ chức và quản lý y tế
Mục tiêu cốt lõi là bảo vệ sức khỏe nhân dân, cụ thể:
- Hướng dẫn các thành viên trong tổ chức y tế làm việc có hiệu quả, biết việc cần làm và hoàn thành công việc.
- Hoàn thành mục tiêu của tổ chức thông qua việc kết hợp những nỗ lực, sử dụng các nguồn lực (nhân lực, tài chính, cơ sở vật chất, trang thiết bị) một cách hiệu quả nhất (với chi phí về nguồn lực thấp nhất mà vẫn đạt được mục tiêu).
Quản lý y tế là quá trình lập kế hoạch, điều hành và giám sát các hoạt động của các cơ sở y tế hoặc cả hệ thống y tế công cộng, nhằm đảm bảo dịch vụ chăm sóc sức khỏe hiệu quả, chất lượng và tối ưu hóa nguồn lực.
Các chức năng trong quản trị y tế

Quản lý trong lĩnh vực y tế bao gồm nhiều chức năng cơ bản:
- Lập kế hoạch: Chức năng khởi đầu, giúp cơ sở y tế vận hành theo kế hoạch trong hiện tại và dự kiến tương lai, bao gồm xác định làm việc gì, lúc nào và làm như thế nào.
- Công tác tổ chức: Xác định các mối quan hệ về quyền hạn và trách nhiệm, cấu trúc và sự phụ thuộc, nhằm tập hợp các nguồn lực và hoạt động hợp lý.
- Lãnh đạo: Sự tác động đến con người, điều phối hành vi của cá nhân hoặc nhóm để đạt được mục tiêu của tổ chức.
- Ra quyết định: Chức năng mà mọi nhà quản lý đều phải thực hiện, với phạm vi và tính chất quyết định thay đổi tùy theo vị trí, mức độ, quyền hạn và trách nhiệm.
- Điều khiển: Thúc đẩy hành động trong tổ chức, hướng về con người, bao gồm động viên, chỉ đạo và giao tiếp.
- Kiểm tra và giám sát:
- Kiểm tra tập trung vào việc theo dõi, điều chỉnh, thiết lập các tiêu chuẩn để đo lường kết quả, và can thiệp.
- Giám sát kỹ thuật chuyên môn là một hình thức quản lý trực tiếp, thu thập thông tin liên tục, phân tích thông tin để đưa ra giải pháp hợp lý đồng thời hỗ trợ, đào tạo con người liên tục.
- Nhân sự: Thu nhận và củng cố nguồn nhân lực, thể hiện ở việc lập kế hoạch nhân lực, tuyển dụng, đánh giá trình độ và đào tạo phát triển.
- Đánh giá: Chức năng đo lường, xem xét, so sánh, đối chiếu các kết quả đạt được của một chương trình/hoạt động với mục tiêu ban đầu để ra quyết định điều chỉnh và chuẩn bị cho việc lập kế hoạch mới.
Các thách thức hiện nay
Các thách thức/rủi ro chủ yếu xoay quanh việc đảm bảo chất lượng chuyên môn, tuân thủ pháp luật, quản lý trang thiết bị và ứng phó với các tình huống khẩn cấp, cụ thể:
1. Chất lượng và an toàn cho người bệnh
- Rủi ro tai biến y khoa và sai sót chuyên môn: Ngành y tế luôn phải đối mặt với nguy cơ xảy ra tai biến y khoa và sai sót chuyên môn kỹ thuật trong quá trình khám bệnh, chữa bệnh. Các sai sót này, dù cố ý hay vô ý, có thể dẫn đến việc người hành nghề bị đình chỉ hành nghề hoặc thu hồi giấy phép hành nghề.
- Thách thức trong việc duy trì và cải tiến chất lượng: Các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh phải thường xuyên thực hiện đánh giá chất lượng dịch vụ. Việc này đòi hỏi phải đảm bảo tính khoa học, hiệu quả, đánh giá tổng thể các đặc tính chất lượng như an toàn, hiệu quả, kịp thời, công bằng, và hướng đến người bệnh và nhân viên y tế.
- Thách thức về đào tạo và cập nhật kiến thức liên tục: Người hành nghề có nghĩa vụ tham gia cập nhật kiến thức y khoa liên tục tối thiểu 120 giờ tín chỉ trong 05 năm liên tục để duy trì năng lực chuyên môn. Việc không đảm bảo cập nhật kiến thức y khoa liên tục có thể là căn cứ để đình chỉ hành nghề.
2. Pháp lý và quản lý về nhân lực
- Rủi ro vi phạm pháp luật và đạo đức nghề nghiệp: Người hành nghề có thể bị đình chỉ hoặc thu hồi giấy phép hành nghề nếu vi phạm nghiêm trọng quy định về đạo đức nghề nghiệp hoặc vi phạm pháp luật trong hoạt động chuyên môn.
- Quản lý phạm vi hành nghề: Việc xác định phạm vi hành nghề phải phù hợp với văn bằng, chứng chỉ chuyên môn và năng lực thực hiện của người hành nghề. Đây là một thách thức lớn trong việc đảm bảo mỗi cá nhân thực hiện đúng chuyên môn được đào tạo, đặc biệt trong bối cảnh thiếu hụt nhân lực.
3. Quản lý trang thiết bị y tế và tài chính
- Quản lý giá và kê khai giá: Các tổ chức sản xuất, kinh doanh trang thiết bị y tế phải thực hiện niêm yết giá, kê khai giá theo quy định của Chính phủ và Bộ Y tế. Việc biến động bất thường về giá có thể ảnh hưởng đến nguồn cung cấp trang thiết bị, khả năng chi trả của người mua và khả năng thanh toán của Quỹ bảo hiểm y tế.
- Quản lý lưu hành và chất lượng thiết bị: Người quản lý y tế phải đảm bảo trang thiết bị y tế khi lưu hành phải đáp ứng các điều kiện về số lưu hành, nhãn mác, hướng dẫn sử dụng bằng tiếng Việt. Thách thức này bao gồm việc thu hồi các thiết bị không còn được phép lưu hành hoặc có lỗi gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe người sử dụng.
4. Ứng phó với tình huống khẩn cấp
- Đảm bảo nhân lực trong thiên tai, dịch bệnh: Trong các trường hợp xảy ra thiên tai, thảm họa, dịch bệnh truyền nhiễm nhóm A hoặc tình trạng khẩn cấp, ngành y tế phải đối mặt với thách thức thiếu hụt nhân lực và phải huy động, điều động người hành nghề, kể cả người nước ngoài hoặc sinh viên khối ngành sức khỏe, tham gia các hoạt động khám chữa bệnh ngoài phạm vi chuyên môn được cấp phép.
5. Quản lý thông tin và dữ liệu
- Xây dựng và vận hành hệ thống thông tin: Một trong những nhiệm vụ của quản lý nhà nước về khám bệnh, chữa bệnh là xây dựng, quản lý và vận hành hệ thống thông tin về quản lý hoạt động khám bệnh, chữa bệnh. Việc này yêu cầu phải thu thập, quản lý các thông tin về người bệnh, người hành nghề, cơ sở khám bệnh, chữa bệnh, giá dịch vụ và các chi phí liên quan.
- Quản lý hồ sơ mật: Trong các thủ tục quy định, tài liệu, nội dung mật phải được nộp trực tiếp và được bảo quản theo chế độ mật, đặt ra thách thức về an ninh thông tin và quy trình xử lý tài liệu.
Câu hỏi thường gặp (FAQs)

1. Quản lý y tế khác gì so với quản trị kinh doanh thông thường?
- Mặc dù cả hai lĩnh vực đều sử dụng các chức năng quản lý cơ bản (lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo, kiểm soát…) nhưng khác nhau về mục tiêu cốt lõi và đối tượng:
- Quản trị kinh doanh là quá trình tổ chức, lập kế hoạch, lãnh đạo và kiểm soát nhằm đạt được các mục tiêu kinh doanh. Quản trị kinh doanh bao trùm các hoạt động như quản lý tài chính, marketing, nhân sự, sản xuất với mục đích tối đa hóa lợi nhuận.
- Quản lý y tế là chức năng của hệ thống y tế nhằm đạt được mục đích và mục tiêu về bảo vệ sức khỏe nhân dân. Việc quản lý đòi hỏi sự cân bằng giữa tính khoa học (luật lệ, nguyên tắc) và nghệ thuật (sự vận dụng linh hoạt, cách ứng xử với con người) trong bối cảnh đặc thù của hệ thống y tế.
2. Những kỹ năng quan trọng nhất của nhà quản trị y tế là gì?
- Dựa trên các kỹ năng cần thiết của nhà quản trị nói chung và các khái niệm về nghệ thuật quản lý, các kỹ năng quan trọng bao gồm:
- Kỹ năng lãnh đạo: Khả năng đưa ra quyết định, tạo động lực cho nhóm làm việc và xây dựng một môi trường làm việc tích cực. Lãnh đạo không chỉ là chỉ đạo mà còn bao gồm lắng nghe, hỗ trợ tri thức cho các thành viên.
- Kỹ năng giao tiếp: Khả năng truyền đạt thông tin và tương tác hiệu quả với mọi người, bao gồm cấp quản lý, nhân viên, khách hàng và đối tác.
- Kỹ năng ra quyết định: Khả năng phân tích thông tin, đánh giá vấn đề và đưa ra quyết định thông minh và hiệu quả dựa trên thông tin có sẵn.
- Nghệ thuật quản lý: Yêu cầu vận dụng linh hoạt những kinh nghiệm thành công và thất bại, xem xét thực tại của tình huống/điều kiện và cách ứng xử của con người (thương lượng, thuyết phục, vận động).
3. Học quản lý y tế ra làm những công việc nào?
- Học quản lý y tế có thể tham gia vào những công việc sau:
- Làm việc tại cơ quan nhà nước: Công tác tại Bộ Y tế, Sở Y tế, các bệnh viện và cơ sở y tế từ tuyến khu vực đến Trung ương.
- Quản lý hành chính và vận hành: Phụ trách quản lý trang thiết bị, nhân sự, vật tư y tế; điều phối các dự án và chương trình hợp tác tại bệnh viện hoặc trung tâm y tế.
- Kinh doanh dịch vụ: Có khả năng tự khởi nghiệp, kinh doanh trong các tổ chức y tế và các lĩnh vực liên quan.
- Giảng dạy và đào tạo: Tham gia giảng dạy bộ môn Tổ chức và quản lý y tế tại các trường đại học, cao đẳng y dược.
4. Chuyển đổi số ảnh hưởng như thế nào đến quản lý y tế?
- Chuyển đổi số là một xu hướng quan trọng và được khuyến khích áp dụng trong hoạt động khám bệnh, chữa bệnh. Một số ảnh hưởng chính:
- Nâng cao hiệu suất quản lý: Giống như trong quản trị kinh doanh, chuyển đổi số tạo ra giá trị mới, tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm thời gian cho các hoạt động quản lý.
- Xây dựng hệ thống thông tin: Quản lý nhà nước về khám chữa bệnh bao gồm việc xây dựng, quản lý và vận hành hệ thống thông tin về quản lý hoạt động khám bệnh, chữa bệnh. Hệ thống này thu thập và quản lý các thông tin quan trọng như thông tin về người bệnh, người hành nghề, cơ sở khám chữa bệnh, chuyên môn kỹ thuật, giá dịch vụ và các chi phí liên quan.
5. Vì sao quản lý y tế đóng vai trò then chốt trong cải thiện chất lượng khám chữa bệnh?
- Quản lý y tế đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện chất lượng khám chữa bệnh. Đây là yếu tố cốt lõi đảm bảo hiệu quả và sự an toàn của hệ thống:
- Đảm bảo chất lượng dịch vụ: Chức năng đảm bảo sự phát triển cân đối và duy trì chế độ hoạt động có hiệu quả của hệ thống.
- Thiết lập tiêu chuẩn và quy trình: Quản lý nhà nước về khám chữa bệnh có chức năng xây dựng, ban hành và tổ chức thực hiện các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật khám bệnh, chữa bệnh.
- Đánh giá chất lượng toàn diện: Việc quản lý chất lượng được thực hiện thông qua áp dụng các Tiêu chuẩn chất lượng. Các tiêu chuẩn này là các yêu cầu về quản lý và chuyên môn kỹ thuật nhằm đánh giá chất lượng dịch vụ. Các tiêu chí chất lượng phải đảm bảo tính khoa học, hiệu quả và đánh giá được tổng thể các đặc tính chất lượng quan trọng, bao gồm:
- An toàn, hiệu quả, kịp thời, công bằng.
- Hướng đến người bệnh và nhân viên y tế.
- Cải tiến liên tục: Quản lý chất lượng giúp duy trì và cải tiến chất lượng hoạt động của cơ sở khám chữa bệnh. Việc đánh giá chất lượng phải đảm bảo đánh giá đầy đủ ba thành tố chất lượng: đầu vào, quy trình và kết quả thực hiện.
Nguồn trích dẫn
- Nguồn: Viện nghiên cứu Tâm Anh
Link bài viết chi tiết ở dưới đây






























