Chuyển Đổi Số Trong Lập Pháp Và Thi Hành Pháp Luật : Trí Tuệ Nhân Tạo Và Dữ Liệu Mở - Thách Thức Và Cơ Hội
(Pháp lý). Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ, chuyển đổi số đã trở thành một xu thế tất yếu trong quản trị quốc gia. Trong lĩnh vực pháp luật, chuyển đổi số không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của các cơ quan nhà nước, mà còn tạo nền tảng để xây dựng một hệ thống pháp luật minh bạch, hiện đại, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới.
Thông tin

Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 của Ban Chấp hành Trung ương về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới, cùng với Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật, đã khẳng định rõ định hướng coi chuyển đổi số là một động lực then chốt để nâng cao chất lượng lập pháp và hiệu quả thi hành pháp luật. Bên cạnh đó, các nghị quyết quan trọng khác như Nghị quyết 57-NQ/TW về đột phá khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia; Nghị quyết 59-NQ/TW về hội nhập quốc tế; hay Nghị quyết 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân… cũng cho thấy sự gắn kết chặt chẽ giữa cải cách pháp luật và tiến trình chuyển đổi số toàn diện của đất nước.
Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu và làm rõ vai trò của trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu mở trong lập pháp và thi hành pháp luật có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đây không chỉ là những công cụ công nghệ, mà còn là nền tảng tạo ra những thay đổi căn bản trong cách thức xây dựng, vận hành và giám sát hệ thống pháp luật. Bài viết sẽ tập trung phân tích cơ sở lý luận, thực tiễn ứng dụng, cơ hội và thách thức từ AI và dữ liệu mở đối với hoạt động lập pháp và thi hành pháp luật, đồng thời đề xuất một số giải pháp nhằm hiện thực hóa tinh thần Nghị quyết 66-NQ/TW, góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam hiện đại, minh bạch và hiệu quả.
Chuyển đổi số trong quản trị pháp luật
Chuyển đổi số (Digital Transformation) được hiểu là quá trình ứng dụng công nghệ số nhằm thay đổi căn bản phương thức hoạt động, quy trình quản lý và cung cấp dịch vụ của cơ quan nhà nước, từ đó nâng cao hiệu quả quản trị và chất lượng phục vụ công dân, doanh nghiệp. Theo Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt “Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030”, chuyển đổi số (digital transformation) được hiểu là quá trình thay đổi toàn diện của cá nhân, tổ chức và doanh nghiệp thông qua việc ứng dụng công nghệ số để đổi mới phương thức quản lý, vận hành và cung cấp dịch vụ, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động, năng lực cạnh tranh và mang lại giá trị gia tăng.
Trong lĩnh vực pháp luật, chuyển đổi số không chỉ dừng lại ở việc số hóa các văn bản hay thủ tục, mà còn bao hàm việc tích hợp các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, dữ liệu mở để hiện đại hóa toàn diện hoạt động lập pháp và thi hành pháp luật.
Theo báo cáo của Liên Hợp Quốc về Chính phủ điện tử năm 2022, Việt Nam được xếp hạng 86/193 quốc gia về chỉ số phát triển chính phủ điện tử, trong đó một trong những hướng ưu tiên là ứng dụng công nghệ số nhằm tăng cường tính minh bạch và khả năng tiếp cận thông tin pháp luật cho người dân. Năm 2024, Việt Nam đã tăng 15 bậc, được xếp vào nhóm Chỉ số Chính phủ điện tử (EGDI) rất cao, với 0,7709 điểm. Điều này cho thấy chuyển đổi số đang trở thành yêu cầu cấp thiết để nâng cao năng lực quản trị quốc gia nói chung và quản trị pháp luật nói riêng.
Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence – AI)
Trí tuệ nhân tạo (AI) là một lĩnh vực của khoa học máy tính, nghiên cứu và phát triển các hệ thống có khả năng thực hiện những nhiệm vụ đòi hỏi trí thông minh của con người như học hỏi, lý luận, dự báo và ra quyết định. Trong quản trị pháp luật, AI có thể hỗ trợ: (1) Phân tích dữ liệu và dự báo: xử lý khối lượng lớn thông tin pháp luật, kinh tế – xã hội, từ đó đánh giá tác động của dự thảo luật; (2) Phát hiện mâu thuẫn pháp luật: rà soát sự chồng chéo giữa các văn bản quy phạm pháp luật; (3) Hỗ trợ xét xử và quản lý án: phân tích hồ sơ vụ án, gợi ý khung hình phạt, cảnh báo vi phạm thủ tục tố tụng.
Dữ liệu mở (Open Data)

Luật Dữ liệu 2024 quy định: Dữ liệu mở là dữ liệu mà mọi cơ quan, tổ chức, cá nhân có nhu cầu đều được tiếp cận, chia sẻ, khai thác, sử dụng. Trong lĩnh vực pháp luật, dữ liệu mở có thể bao gồm: Toàn bộ hệ thống văn bản quy phạm pháp luật (đang có hiệu lực, hết hiệu lực, dự thảo); Án lệ, bản án đã tuyên, biên bản phiên họp, kết quả biểu quyết; Các dữ liệu thống kê, hành chính liên quan đến thi hành pháp luật.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy dữ liệu mở pháp luật không chỉ giúp người dân và doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận thông tin, mà còn thúc đẩy các doanh nghiệp công nghệ pháp lý (LegalTech) phát triển sản phẩm dịch vụ mới. Ở Việt Nam, Cổng thông tin điện tử Lấy ý kiến nhân dân về dự thảo VBQPPL đã bước đầu hiện thực hóa mục tiêu này, tuy nhiên vẫn cần tích hợp công cụ AI để tăng cường khả năng phân loại, tóm tắt và gợi ý chính sách từ phản hồi công chúng.
Vai trò của AI và dữ liệu mở
Ở góc độ lập pháp, việc tích hợp AI và khai thác dữ liệu mở cho phép cơ quan có thẩm quyền tiến hành phân tích tác động chính sách nhanh chóng và toàn diện hơn, đồng thời tự động hóa quy trình tra cứu, tổng hợp, phát hiện các mâu thuẫn hoặc chồng chéo trong hệ thống pháp luật hiện hành. Điều này giúp nâng cao chất lượng dự thảo luật và giảm thiểu tình trạng xung đột pháp lý.
Ở góc độ thi hành pháp luật, AI có thể hỗ trợ quản lý hồ sơ án, giám sát việc thi hành án và cảnh báo nguy cơ vi phạm thủ tục tố tụng; trong khi đó, dữ liệu mở bảo đảm tính minh bạch của các thủ tục hành chính, tạo điều kiện để người dân và doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận thông tin. Sự kết hợp giữa AI và dữ liệu mở cũng cho phép cơ quan quản lý phân tích xu hướng vi phạm pháp luật dựa trên dữ liệu lớn, từ đó kịp thời điều chỉnh chính sách nhằm phòng ngừa rủi ro và nâng cao hiệu quả quản trị pháp luật. Như vậy, AI và dữ liệu mở không chỉ là công cụ hỗ trợ kỹ thuật mà còn là nền tảng công nghệ định hình một hệ thống pháp luật hiện đại, minh bạch và thích ứng với bối cảnh toàn cầu hóa.
Nguồn trích dẫn
Nguồn : Tạp Chí Điện Tử Pháp Lý






























