1. Mục tiêu hội thảo: Nhận diện thách thức và tìm hướng đi bền vững

Hội thảo được triển khai với tinh thần khoa học – thực tiễn – cấp bách, tập trung vào các nội dung chính:
Đánh giá hiện trạng nguồn nước ngọt tại ĐBSCL.
Phân tích tác động của các đập thủy điện thượng nguồn Mekong.
Xem xét ảnh hưởng của biến đổi khí hậu, nước biển dâng và xâm nhập mặn.
Đánh giá tác động từ các công trình thủy lợi của các nước trong khu vực như Thái Lan và Campuchia.
Xác định nhu cầu nước phục vụ sinh hoạt, nông nghiệp và công nghiệp.
Đề xuất giải pháp chiến lược hướng đến an ninh nguồn nước và phát triển bền vững.
Tại hội thảo, GS.TS. Nguyễn Văn Phước và TS. Trương Thị Minh Sâm chủ trì, mở đầu bằng phần phát biểu khai mạc nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn của nước ngọt đối với đời sống và sản xuất tại ĐBSCL.
2. Thực trạng thiếu nước ngọt nghiêm trọng ở Đồng bằng sông Cửu Long

Thiếu nước ngọt tại ĐBSCL đã trở thành vấn đề ngày càng trầm trọng:
Nhu cầu sử dụng nước toàn vùng lên đến 40 tỷ m³/năm, trong đó 70% dành cho sản xuất lúa.
Sự phát triển kinh tế – xã hội ở thượng nguồn kéo theo nhu cầu khai thác nước lớn hơn, làm giảm lượng nước về hạ lưu.
Biến đổi khí hậu khiến nước biển dâng nhanh hơn, đẩy mặn vào sâu trong nội đồng.
Các tỉnh ven biển chịu ô nhiễm mặn nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp sinh hoạt và sản xuất.
Đến nay chưa có công trình quy mô nào giải quyết bài toán “nước ngọt – chống xâm nhập mặn” một cách tổng thể như kỳ vọng.
ĐBSCL – vùng châu thổ rộng 3,9 triệu ha – là trung tâm lương thực, thủy sản và trái cây lớn nhất cả nước, đóng góp hàng chục triệu tấn nông sản mỗi năm. Tuy nhiên, nghịch lý là nơi đây lại luôn thiếu nước ngọt và bị đe dọa nặng nề bởi biến đổi khí hậu.
3. Giải pháp trọng tâm: Xây dựng hồ chứa lớn điều tiết nước cho toàn vùng

Đề án “Nước ngọt cho ĐBSCL” được trình bày bởi TS. Võ Văn Hải, đưa ra giải pháp chủ lực nhằm cấp nước bền vững:
Xây dựng 2 hồ chứa nước ngọt chiến lược tại Đồng Tháp và Hậu Giang:
Hồ Tràm Chim – Tam Nông – Tháp Mười: dung tích hữu ích 1,5 tỷ m³.
Hồ Phụng Hiệp – Lung Ngọc Hoàng – Hậu Giang: dung tích hữu ích 1 tỷ m³.
Tính toán dựa trên mô phỏng xâm nhập mặn và nhu cầu thực tế của người dân, nông nghiệp và các ngành kinh tế.
Hai hồ chứa có thể đảm bảo điều tiết nước trong mùa kiệt, cung cấp nguồn nước ổn định cho các tỉnh còn lại của ĐBSCL.
Tạo nền tảng cho các giải pháp phụ trợ: đê bao, cống điều tiết, kênh dẫn nước, trạm bơm liên vùng.
Đại biểu, chuyên gia và khách mời đã tham gia thảo luận sôi nổi, đóng góp ý kiến chuyên môn và chụp ảnh lưu niệm sau hội thảo.






























