Mít là loại trái cây nhiệt đới có vị ngọt đậm và giàu dinh dưỡng. Nhưng có rất nhiều loại mít, và trong 100g mít chứa bao nhiêu calo? Nên ăn thế nào cho tốt? Trong bài viết này, bạn sẽ biết chính xác lượng calo trong từng loại mít, các món từ mít và cách ăn mít không lo tăng cân.
100g mít bao nhiêu calo?

Theo một bài đánh giá, hàm lượng calo của mít thấp, trong đó 100 g mít chỉ chứa 94 calo. Đặc biệt, một nghiên cứu đã chỉ ra rằng quả mít chín giàu một số khoáng chất và vitamin hơn táo, mơ, bơ và chuối. Ngoài ra, thịt và hạt mít chứa:
- Carbohydrate
- Protein
- Vitamin C
- Chất xơ
- Canxi, sắt, thiamine...
So với nhiều loại quả khác, mít có lượng calo cao hơn một chút do hàm lượng đường tự nhiên.
Hàm lượng calo trong các loại mít
Lượng calo trong mít ~94 kcal, cụ thể thì còn tùy vào từng loại, từng cách chế biến, ví dụ:
2. 1 múi mít bao nhiêu calo?
Các loại mít có màu sắc và kích thước khác nhau, trong đó, hiện nay có nhiều giống với màu thịt mít từ màu kem, trắng, vàng nhạt, vàng, vàng đậm, vàng chanh, vàng nghệ nhạt, vàng nghệ, vàng nghệ đậm hoặc cam.
Trung bình khi chín một múi mít có trọng lượng khoảng 30g tương đương 31,3 calo.
Nếu ăn 5–6 múi → tương đương 150–180 kcal.
3. Mít thái bao nhiêu calo?

Mít thái là loại mít có múi dày, ngọt vừa, khi chín có màu vàng nghệ hoặc vàng nhạt, múi mít không mềm nhũn mà có độ dai vừa phải. Mít thái cũng tương tự các mít khác, trong 100g mít thái cung cấp khoảng 94- 95 calo.
4. Mít trộn bao nhiêu calo?
Mít trộn là một món ăn làm từ mít non kết hợp cùng thịt heo, bánh tráng, rau thơm, đậu phộng và một số gia vị khác. Vì có thêm nhiều thành phần nên tổng calo của món ăn tăng lên đáng kể, ví dụ món ăn làm từ 150g mít non và 150 thịt ba chỉ cùng thành phần khác thì một đĩa mít trộn có thể cung cấp khoảng 630 calo.
5. Mít sấy dẻo bao nhiêu calo?

Mít chín có lượng calo thấp nhưng khi chế biến thành món ăn khác, tổng lượng calo sẽ thay đổi đáng kể, sấy làm giảm lượng nước và cô đặc lượng đường hơn, nên calo tăng lên:
- 100 gram mít cung cấp khoảng 95 calo
- Mít sấy dẻo ~ 282- 387 calo/100g tùy vào công thức và phương pháp chế biến
Mít sấy có lượng calo cao gấp 3–4 lần mít tươi.
6. Mít mật chứa bao nhiêu calo?
Mít mật là một loại mít có đặc điểm múi mít mềm, nhão, dễ bị nát hoặc chảy nước hơn so với mít dai, nhưng khi mít chín thì rất thơm. Loại này thì thường có vị ngọt đậm, nên theo chuyên gia dinh dưỡng thì lượng calo nó cao hơn mít dai.
- Mít mật ~ 124 kcal/ 100g
- Mít dai ~ 96 kcal/ 100g
Calo của mít mật cao hơn một số loại mít thông thường.
7. 100g mít sấy khô bao nhiêu calo?

Trong khi mít sấy dẻo vẫn giữ lại độ ẩm nhất định, thì mít sấy khô lại loại bỏ hoàn toàn, nên múi mít khô ráo, giòn tan.
- 300g mít tươi có thể làm được 100g mít sấy khô
- 100g mít sấy khô khoảng 282 kcal, tùy loại
Như vậy, nó cũng cao gấp ba lần so với mít chín thông thường.
8. Mít non chứa bao nhiêu calo?

- Mít dai, mít thái tươi chín ~95 kcal/100g
- Mít non chứa khoảng 155 kcal/ 100g
Nhưng mít non lại có nhiều chất xơ, protein, lại ít đường hơn mít chín.
1. 1 ly sữa chua mít chứa bao nhiêu calo?

- Sữa chua mít được làm với một hũ sữa chua không đường + 50g mít thì cung cấp khoảng 127kcal
- Còn nếu dùng sữa có đường thì ~147kcal/ ly
Như vậy để tối ưu lượng calo thì bạn nên dùng sữa không đường.
Ăn mít có béo không?

Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) cho biết, 100g mít thái lát cung cấp 95 calo. Ngoài ra còn chứa:
- 1.72 g protein
- 0.64 g chất béo
- 23.2 g carbohydrate
- 1,5 g chất xơ
- 19.1 g tổng lượng đường
- 13.7 mg vitamin C
- 24 mg canxi
- 448 mg kali
- 21 mg phốt pho
Cùng nhiều dưỡng chất khác như vitamin nhóm B, sắt, đồng, kẽm, natri...Vời lượng calo tương đối thấp thì bạn vẫn có thể ăn mít mà không tăng cân nếu:
- Ăn từ 2- 3 múi/ ngày
- Kết hợp chế độ ăn hợp lý, tập luyện thường xuyên
Ngược lại, nó có thể gây béo nếu ăn nhiều, vì mít:
- Giàu đường tự nhiên (fructose, sucrose)
- Hương vị thơm ngon, dễ khiến bạn ăn mất kiểm soát.
Cách ăn mít đúng cách không béo
Để ăn mít nhưng không gây béo, bạn có thể tham khảo cách sau:
1. Chọn loại mít phù hợp

Nhìn lượng calo trong các loại mít và món ăn từ mít, thì lựa chọn lý tưởng nhất chính là ăn mít chín cây, đặc biệt là mít thái hay mít dai. Các loại mít khác cũng ngon, nhưng nó lại có calo nhiều hơn đáng kể.
2. Kiểm soát khẩu phần
Đây là điều quan trọng đối với những ai đang ăn kiêng, không chỉ mít mà các thực phẩm khác cũng vậy. Chỉ nên ăn khoảng 3-4 múi mít chín (tương đương 100g) mỗi ngày để đảm bảo lượng calo không vượt quá mức.
3. Chọn thời điểm ăn

Bạn nên ưu tiên ăn mít vào ban ngày, dùng sau bữa ăn chính 1-2 tiếng là thích hợp, vừa để không gây đầy bụng và khó chịu, lại không khiến dạ dày bị căng tức quá mức. Tránh ăn vào buổi tối sau 19h, đặc biệt là sát giờ đi ngủ, vì thời gian này có thể ít vận động, dễ tích tụ năng lượng.
4. Kết hợp thực phẩm khác
Mít chỉ nên là một phần nhỏ trong chế độ ăn uống lành mạnh, bạn nên có thực đơn ăn uống khoa học, sử dụng nhiều rau xanh, trái cây tươi, cùng thịt, cá, nấm, hải sản... thay đổi thực đơn mỗi ngày để cân bằng dinh dưỡng. Đồng thời, duy trì thói quen tập thể dục đều đặn.
Câu hỏi thường gặp
1. Đang giảm cân có nên ăn mít không?

Mít không phải là tác nhân chính gây tăng cân, đó còn là chế độ ăn, lượng calo bạn nạp và tiêu hao mỗi ngày. Khi giảm cân vẫn có thể ăn mít, nhưng nên ưu tiên ăn mít chín, hạn chế ăn mít sấy tẩm ướp nhiều đường.
2. Mít tươi để được bao lâu?
Mít tươi đã bóc vỏ/tách múi thì không nên để bên ngoài, bạn hãy cho vào hũ thực phẩm sạch, đậy kín và để trong ngăn mát tủ lạnh. Cách này giúp bảo quản tươi ngon trong khoảng 3-7 ngày. Mít để nhiệt độ phòng chỉ nên ăn trong ngày.
Lời kết
Mít là loại trái cây giàu dinh dưỡng với mức năng lượng khoảng 94 kcal/100g. Nếu ăn đúng cách, mít không khiến bạn béo, mà còn giúp bạn bổ sung năng lượng và thư giãn khi thưởng thức. Nhưng nên ăn từ 3- 4 múi/ ngày, tránh ăn vào đêm muộn.
Calo trong các món từ mít
- Mít tươi: ~94 kcal/100g
- 1 múi mít (~30g): ~30 kcal
- Mít sấy dẻo: 280 – 380 kcal/100g
- Mít sấy giòn: ~280 – 400 kcal/100g
- Mít trộn: ~500 – 650 kcal/phần
- Sữa chua mít: 120 – 150 kcal/ly
Nếu bạn bận rộn, có thể chọn các sản phẩm mít sấy dẻo không đường, ít đường, nguồn gốc rõ ràng để thay thế, nhưng vẫn luôn phải kiểm soát lượng ăn.






























