PGS. TS. Trần Văn Nam[1]
Trong bối cảnh các giao dịch thương mại và đầu tư ngày càng phức tạp, vấn đề tranh chấp phát sinh không còn dừng lại ở những tranh chấp đơn lẻ, tách biệt, mà đang có xu hướng chuyển dịch mạnh sang các tranh chấp chuỗi (chain of disputes) hoặc tranh chấp hàng loạt (mass disputes), tức là những tranh chấp có mối liên hệ kế tiếp, song hành hoặc phụ thuộc lẫn nhau về mặt giao dịch, chủ thể, nghĩa vụ hoặc cơ sở pháp lý.
1. Dẫn đề

Trong bối cảnh các giao dịch thương mại và đầu tư ngày càng phức tạp, vấn đề tranh chấp phát sinh không còn dừng lại ở những tranh chấp đơn lẻ, tách biệt, mà đang có xu hướng chuyển dịch mạnh sang các tranh chấp chuỗi (chain of disputes) hoặc tranh chấp hàng loạt (mass disputes), tức là những tranh chấp có mối liên hệ kế tiếp, song hành hoặc phụ thuộc lẫn nhau về mặt giao dịch, chủ thể, nghĩa vụ hoặc cơ sở pháp lý.
Thực tiễn hoạt động giải quyết tranh chấp tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) trong những năm gần đây cũng đã nhận diện rõ xu hướng này, bên cạnh sự gia tăng đáng kể về cả số lượng lẫn mức độ phức tạp của các vụ tranh chấp được thụ lý hàng năm. Đáng chú ý, cùng với các chuỗi tranh chấp được ghi nhận trong lĩnh vực mua bán hàng hóa (ví dụ: hợp đồng phân phối, kinh doanh đại lý v.v) hay lĩnh vực kinh doanh bất động sản, thực tiễn thống kê tại VIAC cũng đang ghi nhận xu hướng gia tăng các chuỗi tranh chấp trong lĩnh vực tài chính. Các chuỗi tranh chấp này thường phát sinh từ các giao dịch phức tạp như cho vay P2P, bảo lãnh – thế chấp – cầm cố trong các giao dịch cấp vốn, các cấu trúc đầu tư qua quỹ, tiểu quỹ, hay các mô hình đầu tư xuyên biên giới v.v. Những vụ việc này không chỉ đa dạng về bản chất pháp lý mà còn đặt ra thách thức lớn đối với việc xác định thẩm quyền trọng tài, đòi hỏi phải làm rõ phạm vi thẩm quyền của Hội đồng Trọng tài nhằm hạn chế nguy cơ mâu thuẫn, chồng chéo và rủi ro phát sinh các khiếu nại trong quá trình giải quyết tranh chấp.
2. Thẩm quyền trọng tài trong tranh chấp chuỗi

Phiên thảo luận hôm nay, theo tôi, chạm đến đúng một trong những điểm khó nhất của pháp luật và thực tiễn trọng tài hiện nay.
2.1 Thẩm quyền trọng tài trong các chuỗi tranh chấp hàng loạt (mass disputes)
Đối với tranh chấp hàng loạt (mass disputes), vấn đề thẩm quyền không chỉ đặt ra ở từng vụ việc riêng lẻ mà còn cần được xem xét dưới góc độ bảo đảm tính thống nhất trong việc xác định Hội đồng Trọng tài có thẩm quyền hay không giữa các vụ tranh chấp trước và các vụ tranh chấp sau. Nói cách khác, khi hàng loạt vụ việc được đưa ra kiện tại trọng tài trên cơ sở các giao dịch hoặc thỏa thuận có nội dung tương đồng, thách thức không chỉ nằm ở việc xác định thẩm quyền trong từng vụ, mà còn ở nguy cơ xuất hiện các cách tiếp cận hoặc kết luận khác nhau về thẩm quyền giữa các Hội đồng Trọng tài đối với những tranh chấp có nền tảng pháp lý gần như giống nhau. Điều này đặt ra yêu cầu phải nhận diện riêng các vấn đề pháp lý của mass arbitration, nhất là về mức độ tham chiếu giữa các quyết định thẩm quyền, tính nhất quán trong áp dụng thỏa thuận trọng tài, cũng như giới hạn của việc suy đoán hoặc mở rộng thẩm quyền từ vụ việc này sang vụ việc khác.
Trong lĩnh vực tài chính, tranh chấp hàng loạt có thể được nhận diện tương đối rõ trong hoạt động cấp tín dụng, khi một tổ chức tín dụng sử dụng cùng một mẫu hợp đồng hoặc một nhóm mẫu hợp đồng chuẩn để cấp nhiều khoản vay cho các cá nhân, tổ chức khác nhau. Khi bên vay vi phạm nghĩa vụ thanh toán, tổ chức tín dụng có thể đồng thời hoặc liên tiếp khởi kiện nhiều bị đơn trong các vụ tranh chấp riêng biệt. Trong những trường hợp như vậy, mặc dù các tranh chấp có thể gần như đồng nhất về cấu trúc giao dịch, nền tảng pháp lý và yêu cầu khởi kiện, mỗi vụ trọng tài về nguyên tắc vẫn là một quan hệ tố tụng độc lập; do đó, vấn đề thẩm quyền của Hội đồng Trọng tài vẫn phải được xem xét trên cơ sở từng vụ việc cụ thể.
Tuy nhiên, điểm đặc thù của mass disputes nằm ở chỗ: sự lặp lại của cùng một mô hình giao dịch và cùng một kết cấu điều khoản trọng tài làm phát sinh yêu cầu rất cao về tính nhất quán trong cách tiếp cận đối với vấn đề thẩm quyền. Từ góc độ của một tổ chức trọng tài với chức năng quản trị và điều phối tố tụng, điều quan trọng không phải là ràng buộc cơ học vụ sau theo kết luận của vụ trước, mà là hạn chế nguy cơ xuất hiện các cách tiếp cận thiếu đồng nhất về thẩm quyền giữa các vụ việc có nền tảng pháp lý tương đồng. Bởi lẽ, chỉ cần một quyết định về thẩm quyền đi theo hướng khác biệt, quyết định đó trên thực tế có thể ảnh hưởng đáng kể đến chiến lược tố tụng, kỳ vọng giải quyết tranh chấp và tính ổn định của toàn bộ chuỗi vụ việc còn lại.
Chính vì vậy, trong thực tiễn quốc tế, mass disputes không còn được nhìn nhận đơn thuần như sự cộng gộp số lượng lớn các vụ kiện riêng lẻ, mà đã trở thành một vấn đề về thiết kế thủ tục và quản trị tố tụng nhằm xử lý đồng thời hai yêu cầu: tôn trọng tính độc lập của từng vụ trọng tài, đồng thời duy trì sự nhất quán hợp lý trong việc xác định các vấn đề sơ bộ, đặc biệt là thẩm quyền. Đây cũng là lý do một số tổ chức giải quyết tranh chấp lớn, chủ yếu tại Hoa Kỳ, đã xây dựng các cơ chế hoặc quy tắc riêng cho các mass disputes, gọi là mass arbitration, như AAA/ICDR[2], JAMs[3], NAM[4] hay FedArb[5]. Các cơ chế này, dù khác nhau về cấu trúc, đều phản ánh cùng một nhận thức: trong các vụ việc có tính hàng loạt, việc điều phối các vấn đề chung ở giai đoạn đầu, trong đó có các vấn đề liên quan đến thẩm quyền, là điều thiết yếu để bảo đảm tính dự báo, hiệu quả và công bằng tố tụng.
2.2 Thẩm quyền trọng tài trong các tranh chấp chuỗi (chain of disputes)
Đối với tranh chấp chuỗi (chain of disputes), cũng là dạng tranh chấp chuỗi cần thảo luận trọng tâm hơn về vấn đề thẩm quyền, có thể khái quát thành ba nhóm vấn đề lớn như sau:
(i) Thứ nhất, sự tương thích hoặc khác biệt của các thỏa thuận trọng tài trong cùng một chuỗi tranh chấp
Đối với tranh chấp đơn lẻ, việc xác định thẩm quyền trọng tài thường xoay quanh một hợp đồng và một điều khoản trọng tài tương đối cụ thể. Nhưng trong tranh chấp chuỗi, có thể tồn tại nhiều hợp đồng nối tiếp hoặc song song, trong đó mỗi hợp đồng lại có thể được ký bởi những chủ thể khác nhau, theo những thời điểm khác nhau, với mục đích thương mại có liên hệ nhưng không hoàn toàn đồng nhất.
Trong lĩnh vực tài chính, điều này thể hiện rất rõ. Một giao dịch cấp vốn có thể đồng thời bao gồm hợp đồng vay, hợp đồng bảo lãnh, hợp đồng thế chấp, thỏa thuận quản lý tài sản bảo đảm, thậm chí cả các cam kết ba bên hoặc các thư bảo lãnh độc lập. Về mặt kinh tế, đây có thể là một cấu trúc giao dịch thống nhất. Nhưng về mặt pháp lý, đó lại là nhiều quan hệ hợp đồng riêng biệt.
Vấn đề phát sinh là: các hợp đồng đó có đều tồn tại thỏa thuận trọng tài hay không và các thỏa thuận trọng tài trong các hợp đồng đó có đồng nhất hay không? Đặt trong bối cảnh các hợp đồng đều tồn tại thỏa thuận trọng tài, nhưng nếu các thỏa thuận này không đồng nhất, thì sự khác biệt đó có thể nằm ở rất nhiều khía cạnh: khác về trung tâm trọng tài, khác về luật áp dụng, khác về địa điểm trọng tài, khác về số lượng trọng tài viên, thậm chí khác cả về việc có hay không có thỏa thuận trọng tài.
Trong trường hợp ấy, nếu xảy ra tranh chấp mang tính chuỗi, thì việc gom các tranh chấp lại để giải quyết trong cùng một vụ trọng tài là điều không đương nhiên. Ngược lại, nếu tách từng tranh chấp thành những vụ việc riêng, thì lại có nguy cơ tạo ra các phán quyết không nhất quán, gia tăng chi phí tố tụng và ảnh hưởng đến hiệu quả giải quyết tranh chấp. Nói cách khác, tranh chấp chuỗi đặt ra một mâu thuẫn rất rõ giữa logic thương mại của giao dịch và logic pháp lý của thỏa thuận tài phán. Từ góc độ học thuật, đây là chỗ chúng ta cần làm rõ ranh giới giữa sự liên thông về giao dịch với sự độc lập của từng thỏa thuận trọng tài.
(ii) Thứ hai, nguyên tắc Kompetenz-Kompetenz và cân nhắc của Hội đồng trọng tài trong việc xác định thẩm quyền, phạm vi thẩm quyền
Như chúng ta đều biết, nguyên tắc Kompetenz-Kompetenz cho phép Hội đồng Trọng tài tự xem xét và quyết định về thẩm quyền của mình. Đây là nguyên tắc nền tảng nhằm bảo đảm tính độc lập và hiệu quả của cơ chế trọng tài. Tuy nhiên, khi đặt nguyên tắc này vào bối cảnh tranh chấp chuỗi, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính, thì việc áp dụng không còn đơn giản.
Lý do là bởi phản đối thẩm quyền trong các vụ tranh chấp chuỗi thường không chỉ dừng ở câu hỏi liệu có tồn tại thỏa thuận trọng tài hay không, mà còn mở rộng sang các vấn đề như: thỏa thuận đó có bao trùm được tranh chấp cụ thể đang phát sinh hay không; chủ thể bị kiện có thực sự là bên bị ràng buộc bởi thỏa thuận trọng tài hay không; một hợp đồng vô hiệu có kéo theo ảnh hưởng đến hợp đồng liên quan hay không; hay việc một mắt xích của giao dịch bị vô hiệu có làm đổ vỡ cơ sở thẩm quyền trong toàn bộ chuỗi tranh chấp hay không?
Ví dụ, trong thực tiễn tài chính, đã xuất hiện tình huống nguyên đơn khởi kiện trên cơ sở hợp đồng bảo lãnh, nhưng bị đơn phản đối rằng nghĩa vụ bảo lãnh gắn với hợp đồng vay cơ sở; trong khi bị đơn lập luận rằng hợp đồng vay đó lại bị cho là vô hiệu do bên cho vay không có giấy phép hoạt động tín dụng phù hợp. Ở đây, vấn đề không chỉ là hiệu lực của giao dịch cơ sở, mà còn là câu hỏi: Hội đồng Trọng tài có thể xác định thẩm quyền của mình chỉ dựa trên điều khoản trọng tài trong hợp đồng bảo lãnh, hay buộc phải đi sâu sang hợp đồng vay và các điều kiện pháp lý của giao dịch vay?
Khi đó, ranh giới giữa xem xét thẩm quyền và xem xét nội dung vụ tranh chấp trở nên rất mong manh. Nếu Hội đồng Trọng tài đi quá sâu, có thể bị cho là đã chạm vào nội dung khi chưa xác lập chắc chắn thẩm quyền. Nhưng nếu chỉ dừng ở mức xem xét hình thức, thì lại có nguy cơ bỏ sót những yếu tố cốt lõi làm phát sinh hoặc triệt tiêu thẩm quyền.
Với tranh chấp chuỗi, nguyên tắc Kompetenz-Kompetenz vì vậy vẫn giữ nguyên giá trị, nhưng việc vận dụng đòi hỏi sự thận trọng cao hơn, đặc biệt ở chỗ phải phân định rõ: đâu là phản đối về thẩm quyền, đâu là phản đối về tính hợp lệ của giao dịch, và đâu là vấn đề thuộc nội dung tranh chấp.
(iii) Thứ ba, ảnh hưởng của quyết định thẩm quyền giữa các vụ việc trong cùng một chuỗi tranh chấp
Một điểm đặc biệt quan trọng khác là trong tranh chấp chuỗi, các quyết định về thẩm quyền trong một vụ việc thường không đứng yên trong phạm vi vụ việc đó, mà có thể tạo ra ảnh hưởng thực tế hoặc áp lực lập luận, đưa ra quyết định đối với các vụ khác trong cùng chuỗi.
Chẳng hạn, trong cấu trúc đầu tư có mô hình quỹ đầu tư “umbrella fund” cùng nhiều quỹ thành viên “sub-fund”, việc xác định chủ thể khởi kiện (nguyên đơn) tương đối phức tạp. Tình huống tranh chấp có thể xảy ra là, ở vụ việc thứ nhất, Hội đồng Trọng tài có thể chấp nhận rằng nguyên đơn là bên có quyền khởi kiện, tức quỹ lớn (hoặc bên bị ràng buộc bởi điều khoản trọng tài, tức quỹ thành viên). Nhưng sang vụ việc thứ hai, với một “sub-fund” khác hoặc một bộ tài liệu giao dịch khác, kết luận ấy chưa chắc còn phù hợp. Nếu áp dụng máy móc logic của vụ trước cho vụ sau, có thể dẫn đến sai lệch về chủ thể khởi kiện và kéo theo sai lệch về thẩm quyền.
Tuy nhiên, nếu mỗi vụ việc lại được nhìn nhận hoàn toàn độc lập, không tham chiếu gì đến các vụ có liên quan, thì hệ quả là có thể phát sinh những đánh giá mâu thuẫn về cùng một cấu trúc pháp lý hoặc cùng một nhóm giao dịch. Điều đó không chỉ ảnh hưởng đến tính thống nhất của hoạt động trọng tài mà còn làm gia tăng rủi ro bị khiếu nại về vượt thẩm quyền hoặc vi phạm thủ tục.
Ở đây cần nhấn mạnh rằng, về nguyên tắc, phán quyết hoặc quyết định về thẩm quyền trong một vụ trọng tài không tự động ràng buộc các vụ trọng tài khác, trừ trong những giới hạn pháp lý rất đặc thù. Nhưng trên thực tế, những quyết định đó vẫn có giá trị tham chiếu, định hướng lập luận, thậm chí tạo ra kỳ vọng nhất định từ phía các bên. Chính vì vậy, tranh chấp chuỗi đặt ra nhu cầu rất lớn về tính nhất quán trong tư duy tiếp cận, dù không đồng nghĩa với việc đồng nhất kết quả một cách cơ học.
Q & A

Question 1
Là Trọng tài viên đã tham gia xét xử nhiều vụ tranh chấp đa dạng trong nhiều năm tại VIAC, trong đó có chuỗi tranh chấp về HĐ mua bán thuỷ sản, HĐ kinh doanh bất động sản và tranh chấp liên quan tới BĐS hình thành trong tương lai. Vậy nếu có tranh chấp chuỗi về tài chính, theo ông, có sự khác biệt nào khi xem xét thẩm quyền của HĐTT tham gia giải quyết các tranh chấp thuộc chuỗi này?
Answer 1
Từ kinh nghiệm xét xử một số chuỗi tranh chấp tại VIAC, tôi thấy sự khác biệt khi xem xét thẩm quyền của HĐTT đối với chuỗi tranh chấp tài chính nằm ở tính phụ thuộc lẫn nhau giữa các hợp đồng:
Thứ nhất, trong lĩnh vực bất động sản hay thủy sản, chuỗi tranh chấp thường là các quan hệ hợp đồng giữa các chủ thể tương đối độc lập nhau. Nhưng trong chuỗi tài chính (cho vay P2P, bảo lãnh, tín dụng chứng từ), các hợp đồng gắn kết chặt chẽ về dòng tiền và nghĩa vụ thanh toán. Do đó, khi xem xét thẩm quyền, Hội đồng Trọng tài sẽ cần phải xác định sự liên quan này có tạo ra ràng buộc pháp lý chéo giữa các hợp đồng không – để tránh phán quyết mâu thuẫn gây đứt gãy tài chính.
Thứ hai, về tính đa bên trên nhiều hợp đồng. Tài chính thường có cấu trúc phức tạp: bên vay, bên bảo lãnh, bên thứ ba cầm cố… Nhiều bên không ký trực tiếp với nhau nhưng nghĩa vụ tài chính lại gắn kết. Vấn đề thẩm quyền đặt ra là phải thẩm tra xem thỏa thuận trọng tài có hiệu lực với tất cả các bên hay không, liệu có căn cứ để mở rộng thẩm quyền xử lý trong cùng một vụ việc không.
Thứ ba, với tranh chấp hàng loạt, trong tài chính không chỉ là số lượng hợp đồng mà còn là sự đa dạng sản phẩm cùng phát sinh từ một chính sách. HĐTT cần xem xét khả năng hợp nhất giải quyết để đảm bảo tính thống nhất, nhưng vẫn phải tôn trọng thỏa thuận trọng tài riêng của từng hợp đồng.
Tóm lại, điểm khác biệt lớn nhất là: trong chuỗi tài chính, xem xét thẩm quyền không chỉ là kiểm tra từng hợp đồng đơn lẻ, mà phải đánh giá tổng thể cấu trúc giao dịch, xác định xem các bên có thực sự mong muốn đưa toàn bộ chuỗi quan hệ này ra trọng tài giải quyết hay không – để phán quyết ban hành có tính an toàn, bảo vệ được dòng chảy tài chính.
Question 2
Trong chuỗi tranh chấp với nhiều tranh chấp tương tự nhau, nếu Hội đồng Trọng tài trong một vụ bất kỳ tuyên bố không có thẩm quyền giải quyết, thì sẽ ảnh hưởng như thế nào đối với việc xem xét và xác định thẩm quyền của các Hội đồng Trọng tài còn lại?
Answer 2
Về nguyên tắc pháp lý thuần túy, quyết định của một Hội đồng Trọng tài (HĐTT) tuyên bố không có thẩm quyền trong một vụ việc cụ thể sẽ không tự động ràng buộc về mặt pháp lý đối với các Hội đồng Trọng tài khác trong cùng một chuỗi tranh chấp. Nguyên tắc Kompetenz-Kompetenz trao cho mỗi Hội đồng Trọng tài thẩm quyền độc lập để tự xem xét và quyết định về thẩm quyền của chính mình. Do đó, về mặt kỹ thuật tố tụng, Hội đồng Trọng tài ở vụ thứ hai, thứ ba... vẫn có quyền đi đến một kết luận khác, thậm chí là trái ngược.
Tuy nhiên, nếu nhìn từ góc độ thực tiễn và quản trị tố tụng, ảnh hưởng của một quyết định "không có thẩm quyền" là rất lớn và đa chiều:
Thứ nhất, về tâm lý và chiến lược của các bên:
Một quyết định "không có thẩm quyền" sẽ ngay lập tức tạo ra một "tiền lệ thực tế". Nó củng cố mạnh mẽ lập luận cho các bị đơn trong tất cả các vụ việc còn lại. Họ chắc chắn sẽ viện dẫn quyết định này như một "vũ khí" để phản đối thẩm quyền của các Hội đồng Trọng tài khác. Điều này có thể làm xói mòn niềm tin của nguyên đơn vào cơ chế trọng tài cho toàn bộ chuỗi tranh chấp, và có thể khiến họ phải xem xét lại chiến lược tố tụng tổng thể, thậm chí từ bỏ con đường trọng tài cho các vụ còn lại.
Thứ hai, về áp lực lập luận đối với chính các Hội đồng Trọng tài về sau:
Dù không bị ràng buộc về mặt pháp lý, nhưng các Hội đồng Trọng tài sau sẽ chịu một áp lực lập luận rất lớn. Nếu họ đi đến một kết luận khác (ví dụ: tuyên bố mình có thẩm quyền), họ sẽ phải giải thích một cách hết sức thuyết phục lý do tại sao lại có sự khác biệt so với quyết định của HĐTT trước đó. Liệu sự khác biệt đó có xuất phát từ tình tiết thực tế khác nhau của từng vụ (ví dụ: một điều khoản hợp đồng khác biệt nhỏ, một chứng cứ bổ sung...) hay không. Nếu không có sự khác biệt rõ ràng về bối cảnh pháp lý, việc đưa ra một phán quyết trái ngược sẽ khiến Hội đồng Trọng tài sau rất dễ bị khiếu nại, bị cho là thiếu nhất quán, tùy tiện.
Thứ ba, về nguy cơ thiếu nhất quán và thiếu ổn định trong tố tụng: Đây chính là hệ quả nghiêm trọng nhất mà chúng ta cần tránh. Nếu một Hội đồng Trọng tài tuyên "không có thẩm quyền" và một Hội đồng Trọng tài khác trong cùng chuỗi lại tuyên "có thẩm quyền" trên cùng một nền tảng pháp lý, chúng ta sẽ có một sự thiếu ổn định. Các bên sẽ không biết đâu là cơ sở pháp lý thực sự để dựa vào. Điều này làm suy giảm nghiêm trọng tính dự báo của pháp luật và hiệu quả của cơ chế trọng tài, gây lãng phí nguồn lực xã hội. Nó cũng làm gia tăng các khiếu nại lên Tòa án, kéo dài thời gian giải quyết tranh chấp.
Kết luận
Từ các vấn đề nêu trên, có thể thấy rằng thẩm quyền trọng tài trong tranh chấp chuỗi (bao gồm cả tranh chấp hàng loạt và tranh chấp chuỗi) không chỉ là câu chuyện kỹ thuật tố tụng, mà còn phản ánh một thách thức lớn hơn đối với lý luận và thực tiễn giải quyết tranh chấp hiện nay. Đó là, làm thế nào dể cơ chế trọng tài xử lý được những cấu trúc tranh chấp ngày càng liên hoàn, đa tầng và có tính liên quan, phụ thuộc lẫn nhau; nhưng vẫn giữ được nền tảng cốt lõi của mình là sự tôn trọng thỏa thuận trọng tài và giới hạn thầm quyền được các bên trao.
Chú thích
[1] Giảng viên cao cấp Khoa Luật, Trường Chính sách và Quản lý công, Đại học Kinh tế Quốc dân, Trọng tài viên VIAC, Hoà giải viên VMC
[3] JAMs, Mass Arbitration Procedures and Guidelines có hiệu lực kể từ ngày 01/05/2024
[5] FedArb, ADR-MDL™ Framework for Mass Arbitration Proceedings (2023)
Nguồn bài viết
(1) Sự kiện nằm trong chuỗi Hội thảo AMS do VIAC tổ chức tại Học viện Ngoại Giao ngày 19/3/2026






























